Muốn hiểu Hồ Chí Minh, không thể tách cuộc đời ông khỏi hai dòng chảy lớn của thế kỷ XX. Một bên là cuộc đấu tranh của các dân tộc thuộc địa nhằm giành lại độc lập. Bên kia là cuộc đối đầu giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội. Hai dòng chảy ấy nhiều khi hòa vào nhau, biến một người yêu nước Việt Nam thành nhà cách mạng quốc tế, rồi thành biểu tượng của một quốc gia.

Theo cách nhìn của tác giả Pierre Brocheux, Nguyễn Tất Thành ban đầu được thôi thúc bởi một câu hỏi rất thực tế: làm thế nào để đất nước thoát khỏi ách thuộc địa? Ông lớn lên giữa lúc nhiều cuộc khởi nghĩa trong nước lần lượt thất bại. Vì vậy, thay vì tiếp tục đi theo những con đường cũ, người thanh niên ấy quyết định ra nước ngoài để tìm câu trả lời ngay tại những quốc gia đang thống trị phần lớn thế giới.

Tại phương Tây, ông nhìn thấy một nghịch lí lớn. Nước Pháp nói nhiều về tự do, bình đẳng và quyền con người, nhưng lại đối xử bất công với các dân tộc thuộc địa. Những lời kêu gọi cải cách cũng bị cản trở bởi lợi ích vật chất, sự phân biệt chủng tộc và trật tự quốc tế đương thời. Cách mạng Nga năm 1917 vì thế xuất hiện trước Nguyễn Ái Quốc như một câu trả lời mới cho câu hỏi “Làm thế nào?”: muốn giành độc lập, một dân tộc không thể chỉ trông chờ lòng tốt của các nước lớn mà phải biết tự tổ chức, tự đào tạo và tự xây dựng lực lượng.

Năm 1945, Hồ Chí Minh từng giải thích với sĩ quan Mỹ Charles Fenn rằng cách mạng không chỉ là ném bom hay tiến hành những hành động bạo lực. Theo ông, muốn giành độc lập cần tổ chức quần chúng, truyền bá tư tưởng, đào tạo con người, xây dựng kỉ luật và phân tích đúng hoàn cảnh. Điều này cho thấy ông lựa chọn chủ nghĩa Mác – Lênin không đơn thuần vì say mê một hệ thống lí thuyết, mà vì nhận thấy ở đó một phương pháp hành động có thể giúp các dân tộc thuộc địa tự giải phóng.

Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không tiếp nhận tư tưởng phương Tây một cách máy móc. Nền tảng văn hóa Việt Nam và giáo dục Nho học vẫn hiện diện sâu sắc trong suy nghĩ của ông. Ông tìm thấy những điểm gần gũi giữa lí tưởng bình đẳng của chủ nghĩa xã hội với tinh thần cộng đồng, trách nhiệm và tu dưỡng đạo đức của phương Đông. Có thể hình dung tư tưởng của ông là sự kết hợp giữa “tinh thần châu Á” và “kĩ thuật phương Tây”: dùng lí luận cách mạng để tìm đường cứu nước, nhưng diễn đạt và thực hành bằng ngôn ngữ văn hóa quen thuộc với người Việt.

Vì vậy, Hồ Chí Minh không chỉ xuất hiện như một nhà chính trị mà còn mang dáng dấp của một người thầy. Ông cho rằng thay đổi chế độ chưa đủ để tự động làm con người trở nên tốt đẹp. Muốn xây dựng một xã hội mới, mỗi cá nhân cũng phải biết rèn luyện, sống có trách nhiệm và chống lại lòng tham, lãng phí, ích kỉ hay quan liêu ngay trong chính mình. Con người luôn có cả phần tốt lẫn phần xấu; nhiệm vụ của giáo dục và tự giáo dục là giúp phần tốt lớn lên.

Những năm tháng sống ở nước ngoài không làm Hồ Chí Minh mất đi bản sắc Việt Nam. Theo tác giả, thời gian hoạt động trong Quốc tế Cộng sản chỉ là một chặng chuyển tiếp, còn nền văn hóa Việt Nam mới là mạch nguồn bền vững. Ông giữ lại nền giáo dục đạo đức ban đầu, kết hợp nó với lí luận của Lênin về tổ chức, chiến lược và giành chính quyền.

Di sản ấy vẫn có ý nghĩa khi Việt Nam bước vào kinh tế thị trường và đối mặt với khoảng cách giàu nghèo, sự phân hóa địa vị cùng nhiều thay đổi xã hội. Kí ức về cuộc đấu tranh giành độc lập và tư tưởng đạo đức của Hồ Chí Minh có thể tiếp tục gợi nhắc những giá trị như bình đẳng, trách nhiệm và lòng nhân ái.

Cuối cùng, Pierre Brocheux gọi Hồ Chí Minh là một “con người của tình thế”. Những lựa chọn của ông được hình thành từ hoàn cảnh đất nước bị đô hộ, sự thất bại của các con đường cứu nước cũ và những biến động dữ dội của thế kỷ XX. Ông đứng ở ranh giới giữa Đông và Tây, giữa truyền thống và hiện đại, giữa chủ nghĩa dân tộc và cách mạng quốc tế. Chính vị trí đặc biệt ấy đã biến một người thanh niên đi tìm đường cứu nước thành nhà cách mạng, rồi từ nhà cách mạng trở thành biểu tượng.

Posted in ,